wagon train
/ˈwægən treɪn/Danh từ
- Một số xe ngựa đi cùng nhau để đảm bảo an toàn.A number of horse-drawn wagons traveling together for safety.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wagon train” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish